请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng đè
释义
bóng đè
梦魇 <睡眠中做一种感到压抑而呼吸困难的梦, 多由疲劳过度, 消化不良或大脑皮层过度紧张引起。>
随便看
thảm trạng
thảm trải nền
thảm trải sàn
cá hấp
cá hầu
cá hố
cá hồi
cá hồng
cái
cái ao
cái bao
cái bay
cái be
cái bia
cái bung xung
cái bàn
cái bàn xát
cái bào
cái bè
cái bình
cái bóp
cái bô
cái bù cào
cái bù thêm
cái búa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 20:27:22