请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón phân
释义
bón phân
上粪; 施肥; 撒施 <给植物上肥料。>
穴施 <施肥的一种方法。施基肥时, 按预定的行距和株距挖穴, 放入肥料, 施追肥时, 在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑, 把肥料施在里面。也叫点施。>
随便看
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
sóng từ ngang
sóng va chạm
sóng vô tuyến điện
sóng xung
sóng xung kích
sóng yên biển lặng
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
sóng điện từ
sóng đôi
sóng địa chấn
sóng đồ
sóng động đất
sót
sót lại
sô-cô-la
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:41