请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón phân
释义
bón phân
上粪; 施肥; 撒施 <给植物上肥料。>
穴施 <施肥的一种方法。施基肥时, 按预定的行距和株距挖穴, 放入肥料, 施追肥时, 在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑, 把肥料施在里面。也叫点施。>
随便看
vĩnh quyết
vĩnh sinh
vĩnh thế
vĩnh tuy
vĩnh tồn
vĩnh viễn
vĩnh viễn mất đi
Vĩnh Yên
vĩ nhân
vĩnh đại
vĩ quan
vĩ thanh
vĩ thư
vĩ tuyến
vĩ tuyến nam
vĩ tài
vĩ tích
Vĩ Xuyên
vĩ đại
vĩ đạo
vĩ độ
vĩ độ Bắc
vĩ độ nam
vũ
vũ ba-lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:16:01