请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón phân
释义
bón phân
上粪; 施肥; 撒施 <给植物上肥料。>
穴施 <施肥的一种方法。施基肥时, 按预定的行距和株距挖穴, 放入肥料, 施追肥时, 在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑, 把肥料施在里面。也叫点施。>
随便看
biến thể
biến tinh
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
biến đổi dần
biến đổi liên tục
biến đổi lý tính
biến đổi lớn lao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 13:15:53