请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón phân
释义
bón phân
上粪; 施肥; 撒施 <给植物上肥料。>
穴施 <施肥的一种方法。施基肥时, 按预定的行距和株距挖穴, 放入肥料, 施追肥时, 在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑, 把肥料施在里面。也叫点施。>
随便看
quỉ trá
quị luỵ
quịt
quịt nợ
quốc
quốc biến
quốc bảo
quốc ca
quốc cách
quốc cữu
quốc doanh
quốc dân
quốc dân đảng
quốc gia
quốc gia chủ nghĩa
quốc gia cổ
quốc gia trung lập
quốc gia tù trưởng
quốc gia đa dân tộc
quốc gia đang phát triển
quốc gia đại sự
quốc hiến
dục
dục anh
dục anh đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:49:12