请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón phân
释义
bón phân
上粪; 施肥; 撒施 <给植物上肥料。>
穴施 <施肥的一种方法。施基肥时, 按预定的行距和株距挖穴, 放入肥料, 施追肥时, 在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑, 把肥料施在里面。也叫点施。>
随便看
kiến chứng
kiến càng
kiến càng lay cổ thụ
kiến cánh
kiến công lập nghiệp
kiếng
Kiến Giang
kiến gió
kiến giải
kiến giải cao siêu
kiến giải hạn hẹp
kiến giải vụng về
kiến giải độc đáo
kiếng đổi màu
kiến hiệu
Kiến Hoà
kiến lập
kiến lửa
kiến mối
kiến nghiệp
kiến nghị
Kiến Phong
kiến quốc
kiến tha lâu cũng đầy tổ
kiến tha lâu đầy tổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 8:11:08