请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng điện tử
释义
bóng điện tử
电眼 <无线电装置中指示调谐程度的电子管。>
电子管 <无线电技术上的重要器件。在玻璃或金属的容器内装特制的电极, 通过阴极放射的电子与其他电极相作用进行各种工作, 最重要的作用是整流、检波、放大和振荡。简单的电子管有两个极, 叫二极管。 按电极数可分为三极管、四极管、五极管等。一般常用的都是高度真空的, 所以也叫真空管。>
随便看
người thính tai
người thô kệch
người thô lỗ
người thông dịch
người thông minh
người thông minh lanh lợi
người thông tỏ mọi việc
người thường trực
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:59:42