请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng đá
释义
bóng đá
足球 <球类运动项目之一, 主要用脚踢球。球场长方形, 较大, 比赛时每队上场十一人, 一人守门。除守门员外, 其他队员不得用手或臂触球。把球射进对方球门算得分, 得分多的获胜。>
随便看
buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
buổi chiếu phim tối
buổi chiều
buổi chầu
buổi chợ
buổi diễn
buổi diễn ban ngày
buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày
buổi diễn sáng
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
buổi học
buổi họp
buổi liên hoan
buổi liên hoan văn nghệ
buổi làm
buổi lễ long trọng
buổi lễ trọng thể
buổi mai
buổi nói chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:13:19