请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú tội
释义
thú tội
首 <出头告发。>
投案 <犯法的人主动到司法机关或公安机关交代自己的作案经过, 听候处理。>
自首 <(犯法的人)自行向司法机关或有关部门交代自己的罪行。>
tự thú tội; tự ra nhận tội; ra đầu thú
投案自首。
随便看
đạt quan
đạt thấu
đạt tiêu chuẩn
đạt trình độ cao nhất
đạt tới
đạt tới đỉnh cao
đạt vận
đạt yêu cầu
đạt điểm
đạt được
đạt được kết quả tốt
đạt được thắng lợi
đạt đến
đạt đến cực điểm
đạt đến trình độ tuyệt vời
đạt đỉnh cao danh vọng
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
đả kích ngấm ngầm hay công khai
đả lôi đài
đảm
đảm bảo
đảm bảo bồi thường
đảm bảo đền bù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 18:43:45