请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú tội
释义
thú tội
首 <出头告发。>
投案 <犯法的人主动到司法机关或公安机关交代自己的作案经过, 听候处理。>
自首 <(犯法的人)自行向司法机关或有关部门交代自己的罪行。>
tự thú tội; tự ra nhận tội; ra đầu thú
投案自首。
随便看
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
dây chun
dây chuyền
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất tự động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 14:45:10