请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây bí đao
释义
dây bí đao
冬瓜 <一年生草本植物, 茎上有卷须, 能爬蔓, 叶子大, 开黄花。果实球形或长圆柱形, 表面有毛和白粉, 是普通蔬菜。皮和种子可入药。>
随便看
óc phán đoán
óc sưng mủ
óc thiếu máu
óc thừa máu
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:50:31