请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng bền
释义
thăng bằng bền
稳定平衡 <平衡的一种, 加外力, 平衡状态改变, 外力除去后, 仍能恢复原来的平衡状态。如放在碗底的球, 就是处于这种平衡状态。>
随便看
bập bạp
bập bẹ
bập bềnh
bập bồng
bập bỗng
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 16:16:43