请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng bền
释义
thăng bằng bền
稳定平衡 <平衡的一种, 加外力, 平衡状态改变, 外力除去后, 仍能恢复原来的平衡状态。如放在碗底的球, 就是处于这种平衡状态。>
随便看
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 12:59:19