请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước tràn thành lụt
释义
nước tràn thành lụt
泛滥成灾 <河水溢出, 酿成水灾。喻指过多的东西会成祸害, 也指不良的思想、言行广为流传, 危害很大。>
随便看
tục bản
tục bới đầu
tục chải tóc
tục danh
tục duyên
tục huyền
tục luỵ
tục lệ
tục ngạn
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
tục truyền
tục tác
tục tĩu
tục tằn
đặt tên
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 19:34:19