请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơ cổ động
释义
thơ cổ động
街头诗; 墙头诗 <发表在街头墙上或印成传单散发的诗歌, 内容多半反映当前的现实问题。>
随便看
công trình xây dựng
công trình xây dựng lại
công trường
công trường thủ công
công trạng
công trạng thuộc về
công trạng và thành tích
công trạng đặc biệt
công tuyển
công ty
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 11:26:48