请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất khuất
释义
bất khuất
傲然 <坚强不屈的样子。>
不屈不挠; 不屈 <不屈服。>
kiên trinh bất khuất
坚贞不屈
刚强 <(性格、意志)坚强。不怕困难或不屈服于恶势力。>
kiên cường bất khuất
刚强不屈
强项 <不肯低头、形容刚强正直不屈服。>
刚硬 <刚强。>
随便看
thăm dò
thăm dò mỏ
thăm dò rộng khắp
thăm dò ý tứ
thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 9:00:13