请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi kết hôn
释义
tuổi kết hôn
婚龄 <法定的结婚年龄。>
năm nay hai đứa nó vừa đủ tuổi kết hôn.
他俩今年刚够婚龄。
随便看
xanh vàng rực rỡ
xanh xanh
xanh xanh đỏ đỏ
xanh xao
xanh xao vàng vọt
xanh xa-phia
xanh xám
xa nhà
Xan Hê-li-na
xanh óng ánh
Xan Hô-xê
xanh đen
xanh đen nhạt
xanh-đi-ca
xanh đậm
xanh đỏ loè loẹt
xanh đỏ đen trắng
Xan Lu-xi-a
Xan Ma-ri-nô
Xan Pi-e-rơ và Mi-cơ-lông
Xan-ti-a-gô
Xan-tô Đô-min-gô
Xan Xan-va-đo
xao
Xao Ke-rơ-lai-nơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:23:57