请输入您要查询的越南语单词:
单词
xê-đi
释义
xê-đi
铯 <金属元素, 符号Cs(caesium)。银白色, 质软, 有延展性。在已知金属中, 铯的化学性质最活泼, 能分解水而发生爆炸。是制造真空仪器、光电管等的重要材料, 化学上用做催化剂。>
随便看
bẻ xiềng
bẽ bàng
bẽ mặt
bẽn lẽn
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
bến
bến bờ
bến cảng
bến dọc
bến mê
bến ngang
bến nước
bến nổi
bến phà
bến sông
bến thuyền
Bến Tre
bến tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 12:54:53