请输入您要查询的越南语单词:
单词
xì
释义
xì
嗳 <叹词, 表示不同意或否定。>
啐 <叹词, 表示唾弃、斥责或辱骂。>
xì! đừng có mà ăn nói tầm bậy! (thường thấy trong bạch thoại thời kì đầu).
呀啐 !休得胡言乱语(多见于早期白话)。
扑哧; 噗嗤 <象声词, 形容笑声或水、气挤出的声音。>
xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.
扑哧一声, 皮球撒了气。
撒气 <(球、车胎等)空气放出或漏出。>
不响的。
随便看
điều chế thuốc
điều chỉnh
điều chỉnh biên chế
điều chỉnh công suất dòng điện
điều chỉnh cấp bậc lương
điều chỉnh giá
điều chỉnh lương
điều chỉnh sóng
điều chỉnh thử
điều chỉnh tia sáng
điều chỉnh tiêu điểm
điều chỉnh ánh sáng
điều chỉnh ống kính
điều có hại
điều có lợi
điều cơ mật
điều cản trở
điều cấm
điều cấm kỵ
điều cấp
điều cần thiết
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:45