请输入您要查询的越南语单词:
单词
xì
释义
xì
嗳 <叹词, 表示不同意或否定。>
啐 <叹词, 表示唾弃、斥责或辱骂。>
xì! đừng có mà ăn nói tầm bậy! (thường thấy trong bạch thoại thời kì đầu).
呀啐 !休得胡言乱语(多见于早期白话)。
扑哧; 噗嗤 <象声词, 形容笑声或水、气挤出的声音。>
xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.
扑哧一声, 皮球撒了气。
撒气 <(球、车胎等)空气放出或漏出。>
不响的。
随便看
tiền bù thêm
tiền bạc
tiền bạc châu báu
tiền bảo lãnh
tiền bẩn
tiền bằng kim loại
tiền bằng đồng
tiền bỏ ra
tiền bố
tiền bốc xếp
tiền bối
tiền bồi thường
tiền bồi thường chiến tranh
tiền chim ưng
tiền chi tiêu
tiền cho vay nặng lãi
tiền chuỗi
tiền chuộc
tiền chịu
tiền cuộc
tiền cà phê
tiền có giá trị
tiền công
tiền công ích
tiền căn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:17:53