请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi mụ
释义
tuổi mụ
虚岁 <一种年龄计算法, 人一生下来就算一岁, 以后每逢新年就增加一岁, 这样就比实际年龄多一岁或两岁, 所以叫虚岁。>
随便看
gãi đúng chỗ ngứa
gãi đầu gãi tai
gã khờ
gã say
gãy
gãy chi
gãy cúp
gãy gánh giữa đường
gãy gọn
gãy khúc
gãy ngang
gãy xương
gãy đổ
géc-man
gì
gì cũng có
gì gì đó
gìn
gìn giữ
gìn giữ cái đã có
gìn giữ quý trọng
gìn giữ đất đai
gì đó
gí
gò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 10:31:04