请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu lại
释义
thu lại
撤 <退。>
thu lại
撤回。
吊扣 <收回并扣留(发出的证件)。>
翻录 <照原样重录磁带(多指不是原出版者重录)。>
光复 <恢复(已亡的国家); 收回(失去的领土)。>
回收 <把发放或发射出的东西收回。>
集大成 <集中某类事物的各个方面, 达到相当完备的程度。>
扣压 <把文件、意见等扣留下来不办理。>
敛 <收起; 收住。>
扒搂 <用手或工具把东西归拢在一起。>
收敛; 翕; 噏 <(笑容、光线等)。减弱或消失。>
随便看
cường độ điện trường
cường độ địa chấn
cưởng
cưỡi
cưỡi cổ
cưỡi hạc chầu trời
cưỡi lưng cọp
cưỡi mây lướt gió
cưỡi mây đạp gió
cưỡi ngựa
cưỡi ngựa diễn trò
cưỡi ngựa trần
cưỡi ngựa tìm ngựa
cưỡi ngựa xem hoa
cưỡi rồng
cưỡi xe nhẹ đi đường quen
cưỡi đầu
cưỡi đầu cưỡi cổ
cưỡng
cưỡng bách
cưỡng bức
cưỡng bức lao động
cưỡng chiếm
cưỡng chế
cưỡng chế di dời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 12:00:50