请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực cắt
释义
lực cắt
剪切力 <使物体发生剪切形变的力。>
剪切形变 <两个距离很近、大小相等、方向相反的平行力作用于同一物体上所引起的形变。如用剪刀剪东西时就产生这种形变。也叫切变。>
随便看
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
làm mích lòng
làm mò
làm móng
làm môi giới
làm mùa
làm mưa làm gió
làm mướn
làm mạ
làm mất lòng
làm mất mặt
làm mất tác dụng
làm mất đi
làm mẫu
làm mềm
làm mệt mỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:16:46