请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh hoạt đoàn thể
释义
sinh hoạt đoàn thể
组织生活 <党派、团体的成员每隔一段时间聚集在一起进行的交流思想、讨论问题等的活动。>
随便看
mở rộng
mở rộng biên chế
mở rộng cửa
mở rộng tiêu thụ
mở rộng vết thương
mở sách
mở sổ
mở thêm
mở thầu
mở tiệc
mở tiệc chiêu đãi
mở to
mở trường
mở trường dạy học
mở tuyến
mở tài khoản
mở điện
mở đường
mở đầu
mở đầu công việc
mở đầu tốt đẹp
mỡ
mỡ bò
mỡ chày
mỡ heo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:04:26