请输入您要查询的越南语单词:
单词
khẩu trang
释义
khẩu trang
口罩 <卫生用品, 用纱布等制成, 罩在嘴和鼻子上, 防止灰尘和病菌侵入。>
随便看
bến đò
bến đỗ thuyền
bếp
bếp công cộng
bếp hong chân
bếp khuôn
bếp kiềng
bếp lò
bếp lưu động
bếp lớn
bếp núc
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
bếp than
bếp to
bếp điện
bế quan
bế quan toả cảng
bế quan tự thủ
bết
bết dơ
bế thiếp
bế thần
bế tắc
bế xốc
bế ẵm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 1:14:30