请输入您要查询的越南语单词:
单词
khẩu trang
释义
khẩu trang
口罩 <卫生用品, 用纱布等制成, 罩在嘴和鼻子上, 防止灰尘和病菌侵入。>
随便看
đường giao thông
đường giao thông quan trọng
đường giành cho người đi bộ
đường gió ngược
đường gió thổi
đường Glu-cô
đường glu-cô-za
đường gãy
đường gãy lồi
đường gạch
đường gấp khúc
đường gặp nhau
đường gốc thời gian
đường hai chiều
đường hiệu
đường hoa mai
đường hoàng
đường hoá
đường hoá học
đường hoạn lộ
đường huyết mạch
đường huyết quá cao
đường huyền
đường huyện
đường huyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 17:08:47