请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh lão bệnh tử
释义
sinh lão bệnh tử
生老病死 <佛教认为'生、老、病、死'是人生的四苦, 今泛指生活中生育、养老、医疗、殡葬等事。>
随便看
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
hình quay
hình quạt
hình quạt tròn
hình răng
hình răng cưa
hình rơm
hình rẻ quạt
hình rồng
hình sáu góc
hình sóng
hình sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:46:02