请输入您要查询的越南语单词:
单词
con nhện
释义
con nhện
蜘; 蛛; 蛛蛛; 蜘蛛 <节肢动物, 身体圆形或长圆形, 分头脑和腹两部, 有触须, 雄的触须内有精囊, 有脚四对。肛门尖端的突起能分泌黏液, 黏液在空气中凝成细丝, 用来结网捕食昆虫, 生活在屋檐和草木间。通 称蛛蛛。>
随便看
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
mặt lưỡi
mặt lưỡi cày
mặt lạnh như tiền
mặt lồi
mặt mo
mặt mày
mặt mày hiền hậu
mặt mày hung tợn
mặt mày hốc hác
mặt mày hồng hào
mặt mày hớn hở
mặt mày lem luốc
mặt mày rạng rỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 21:25:17