请输入您要查询的越南语单词:
单词
con nước lớn
释义
con nước lớn
大潮 <一个朔望月中最高的潮水。朔日和望日, 月亮和太阳对地球的引力最大(是二者引力之和), 按理大潮应该出现在这两天, 由于一些复杂因素的影响, 大潮往往延迟两三天出现。>
随便看
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
tranh biện trên giấy
tranh bá
tranh châm biếm
tranh chì than
tranh chấp
tranh chữ
tranh cung đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 1:01:51