请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh lí
释义
sinh lí
生理 <机体的生命活动和体内各器官的机能。>
đặc điểm sinh lí.
生理特点。
học sinh lí
生理学。
随便看
lễ vật đính hôn
lễ ăn bánh thánh
lễ ăn hỏi
lễ đài
lễ đính hôn
lễ đăng cơ
lễ đăng quang
lễ đường
lễ đế
lễ độ
lễ độ cung kính
lễ đức bà lên trời
lệ
lệ binh
lệch
lệch hướng
lệch khỏi quỹ đạo
lệch lạc
lệ chung
lệch vẹo
lệch về
lệ cũ
lệ cấm
lệ dịch
Lệ Kiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:23:11