请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim chàng làng
释义
chim chàng làng
动物
伯劳鸟; 虎不拉 <动物名。鸟纲雀形目。较雀稍大, 头、额两侧黑色, 背灰褐色, 性猛, 善鸣。在台湾较常看到的有红尾伯劳, 九月以后从北方飞来。另一种是棕伯劳, 外表十分美丽。>
随便看
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
cây mẹ
cây mồng tơi
cây mộc
cây mộc hương
cây mộc lan
cây mộc liên
cây mộc qua
cây mộc tê
cây mộc tặc
cây mỡ
cây mức
cây mừng quân
cây na
cây nam mộc hương
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
cây nghể bà
cây nghệ
cây nguyên hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 8:14:59