请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim chàng làng
释义
chim chàng làng
动物
伯劳鸟; 虎不拉 <动物名。鸟纲雀形目。较雀稍大, 头、额两侧黑色, 背灰褐色, 性猛, 善鸣。在台湾较常看到的有红尾伯劳, 九月以后从北方飞来。另一种是棕伯劳, 外表十分美丽。>
随便看
dấu nhân
dấu nhấn mạnh
dấu nặng
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 11:48:05