请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim chàng làng
释义
chim chàng làng
动物
伯劳鸟; 虎不拉 <动物名。鸟纲雀形目。较雀稍大, 头、额两侧黑色, 背灰褐色, 性猛, 善鸣。在台湾较常看到的有红尾伯劳, 九月以后从北方飞来。另一种是棕伯劳, 外表十分美丽。>
随便看
nhà quan
nhà quan sát
nhà quyền quý
nhà quyền thế
nhà quàn
nhà quân sự
nhà riêng
nhà sinh lý học
nhà soạn kịch
nhà soạn nhạc
nhà sàn
nhà sáng chế
nhà séc
nhà sơ
nhà sơ sài
nhà sư
nhà sản xuất
nhà số học
nhà số đỏ
nhà sử học
nhà ta
nhà tam hợp
nhà tan cửa nát
nhà tang
nhà tang lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:51:00