请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim chàng vịt
释义
chim chàng vịt
鹁鸪; 鸪 <鸟, 羽毛黑褐色, 天要下雨或刚晴的时候, 常在树上咕咕地叫。也叫水鸪鸪。>
鸠 <斑鸠、雉鸠等的统称。>
随便看
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
lỵ nhậm
lỵ sở
M
ma
ma bài bạc
ma bùn
ma bệnh
Ma Cao
Ma-cao
Macao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:24