请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim chích
释义
chim chích
动物
鹪鹩 <鸟、体长约三寸, 羽毛赤褐色, 略有黑褐色斑点, 尾羽短, 略向上翅翘。以昆虫为主要食物。>
随便看
dịp thuận tiện
dịp tốt
dị sản
dị sự
dị thuyết
dị thường
dị thể
dị tài
dị tâm
dị tính
dị tật
dị tộc
dịu
dịu dàng
dịu dàng khéo léo
dịu dàng thắm thiết
dịu dàng êm dịu
dịu dàng ít nói
dịu giọng
dịu hiền
dịu lại
dịu ngoan
dịu ngọt
dị văn
dị vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:52:30