请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất mãn
释义
bất mãn
怏; 不满 <不满意。>
lòng bất mãn
不满情绪
bất mãn với hiện trạng.
不满现状。
烦言 <气愤或不满的话。>
nhao nhao bất mãn
啧有烦言
反感 <反对或不满的情绪。>
郎当 <颓唐的样子。>
心灰意懒 <灰心丧气, 意志消沉。也说心灰意冷。>
怏怏 <形容不满意的神情。>
bất mãn không vui; bực bội không vui
怏怏不乐
随便看
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
ý nghĩa và âm đọc của chữ
ý nghĩ bất chính
ý nghĩ chợt loé lên
ý nghĩ cá nhân
ý nghĩ hão huyền
ý nghĩ kỳ lạ
ý nghĩ làm điều ác
ý nghĩ mờ ám
ý nghĩ ngông cuồng
ý nghĩ như nhau
ý nghĩ nông nỗi
ý nghĩ xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 15:59:07