请输入您要查询的越南语单词:
单词
than phiền
释义
than phiền
怪话 <怪诞的话, 也指无原则的牢骚或议论。>
牢骚 <说抱怨的话。>
怨叹; 怨尤 <抱怨天, 埋怨别人。形容对不如意的事情一味归咎于客观。>
随便看
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
số chuyên đề
số chuyến
số chênh lệch
số chưa biết
số chẵn
số chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:49:03