请输入您要查询的越南语单词:
单词
than tiếc
释义
than tiếc
叹惋; 叹惜 <慨叹惋惜。>
đắp một núi đất, chỉ thiếu một sọt đất mà không thể hoàn thành, khiến mọi người than tiếc; thiếu một cũng không xong,
đáng tiếc.
功亏一篑, 令人叹惜。
随便看
cu xanh
cu đất
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc cuốc
cuốc cỏ
cuốc diêu
cuốc gió
cuốc hơi
cuốc làm cỏ
cuốc thép
cuốc xẻng
cuốc đào đất
cuốc đường
cuốc đất
cuốc đất mùa hè
cuối
cuối bài
cuối bảng
cuối chiều gió
cuối cùng
cuối cùng cũng
cuối gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 14:55:46