请输入您要查询的越南语单词:
单词
than tổ ong
释义
than tổ ong
蜂窝煤 <煤末掺适量石灰或黏土加水和匀, 用模型压制成的短圆柱形燃料, 有许多上下贯通的孔。>
炭墼 <用炭末做成的块状燃料, 多呈圆柱形。>
随便看
du hiệp
du hành
du hành vũ trụ
du hý
du học
du học sinh
du hồn
du khách
du kích
du kích chiến
du ký
du ly
du lãm
du lịch
du lịch đường dài
du mị
du mục
dun
dun dủi
dung
dung chất
dung công
dung dưỡng
dung dịch
dung dịch a-mô-nhắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 10:05:53