请输入您要查询的越南语单词:
单词
than tổ ong
释义
than tổ ong
蜂窝煤 <煤末掺适量石灰或黏土加水和匀, 用模型压制成的短圆柱形燃料, 有许多上下贯通的孔。>
炭墼 <用炭末做成的块状燃料, 多呈圆柱形。>
随便看
vuốt
vuốt nhè nhẹ
vuốt nhẹ
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
vuột
vuột khỏi
vuột nợ
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 22:13:30