请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sản hữu tính
释义
sinh sản hữu tính
有性生殖; 两性生殖 <经过雌雄两性生殖细胞的结合而形成新个体的一种生殖方式, 是生物界中最普遍的一种生殖方式。>
随便看
Lát-vi-a
lá tỏi
lá tỏi vàng
láu
láu cá
láu lỉnh
láu táu
láu tôm láu cá
láu ăn
lá vàng
lá xen kẽ
lá xà lách
lá xương bồ
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:28:35