请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêu cao tần
释义
siêu cao tần
超高频 <指1000兆赫以上的无线电波的频率。>
随便看
thiền tâm
thiền tông
Thiền Uyên
thiền viện
Thiền Vu
thiền đường
thiền định
thiều
thiều cảnh
thiều hoa
thiều quang
thiểm
thiểm thước
Thiểm Tây
thiểm điện chiến
thiểm độc
thiển
thiển bạc
thiển cận
thiển học
thiển kiến
thiển lậu
thiển mưu
thiển văn
thiển ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 2:27:26