请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêu nhiên
释义
siêu nhiên
超自然 <属于自然界以外的, 即宗教迷信和唯心主义哲学中所谓神灵、鬼魂等。>
超然 <不站在对立各方的任何一方面。>
随便看
lò ấp
ló
lóc
lóc cóc
lóc ngóc
lóc nhóc
ló cựa
lói
lóm
ló mòi
lóng
lóng cóng
lóng lánh
lóng nga lóng ngóng
lóng ngóng
lóng nhóng
lóng tay
lón lén
lóp
lóp ngóp
ló ra
lót
lót chuồng
lót dạ
lót giấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 10:34:18