请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêu âm
释义
siêu âm
超声 <与声具有相同的物理性质但频率高于人耳听力范围的波动现象。>
超音 <飞行速度高于声音传送的速度。通常介于一点二至五马赫。>
随便看
ăn giỏ giọt
ăn giỗ
ăn giựt
ăng-kết
ăng-ten
ăng-ti-moan
ăng-ti-pi-rin
ăng-xtrom
ăn gánh
ăn gẫu
ăn gỏi
ăn gửi
ăn gửi nằm nhờ
ăn hang ở hốc
ăn hiếp
ăn hoa hồng
ăn hoang
ăn hoả thực
ăn hàng
ăn hôi
ăn hơn nói kém
ăn hương hoả
ăn hại
ăn hỏi
ăn hối lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:05:15