请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn hối lộ
释义
ăn hối lộ
受贿; 纳贿 <接受贿赂。>
贪赃 <指官吏接受贿赂。>
ăn hối lộ làm điều phạm pháp.
贪赃枉法。
xem
ăn đút ăn lót
随便看
bạt mạng
bạt ngàn
bánh lái
bánh lái độ cao
bánh lệch tâm
bánh mài
bánh màn thầu
bánh mì
bánh mì hấp
bánh mướt
bánh mật
bánh mứt
bánh nguyên tiêu
bánh ngô
bánh ngọt
bánh nhân đậu
bánh nướng
bánh nướng có nhân
bánh nướng nhân mứt
bánh nướng áp chảo
bánh pháo
bánh phồng
bánh phở
bánh pít-za
bánh pút-đing
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 20:16:37