请输入您要查询的越南语单词:
单词
French Guiana
释义
French Guiana
法属圭亚那 <法属圭亚那法国在南美东北部一海外行政区, 位于大西洋沿岸。1604年法国人开始在此建立殖民地, 但直到19世纪在此建立监禁地(现已关闭)以前此地几乎被遗忘了。卡宣是首都和最大城市。人口72, 012。>
随便看
vào sinh ra tử
vào sân
vào sống ra chết
vào sổ
vào sổ gốc
vào tai này ra tai kia
vào tiết nóng
vào tiệc
vào trong
vào tròng
vào trước là chủ
vào trường thi
vào trường tiểu học
vào trạc
vào tù
vào vai phụ
vào viện
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 17:03:31