请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ chỗ
释义
chỉ chỗ
看座 <旧时吩咐仆人或跑堂的等给客人安排座位的用 语。>
随便看
xoảng
xoảng xoảng
xoắn
xoắn xuýt
xoắt
xoẳn cộc
xoẳn củ tỏi
xoẹt
xoẹt xoẹt
X quang
Xri Lan-ca
xta-tô
xti-ren
xti-rô-len
xtrép-tô-mi-xin
xtê-rô-ít
Xtơ-rep-tô-mi-xin
Xtốc-khôm
xu
xua
xua chó săn mồi
xua tan
xua tay
xua đi
xua đuổi khỏi ý nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:20:05