请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa hư vô
释义
chủ nghĩa hư vô
虚无主义 <一种否定人类历史文化遗产、否定民族文化, 甚至否定一切的资产阶级思想。>
随便看
cây dương trịch trục
cây dương tú cầu
cây dương và cây liễu
cây dương xuân xa
cây dương xỉ
cây dương xỉ thường
cây dương địa hoàng
cây dương đỏ
cây dướng
cây dướng làm giấy
cây dạ hợp
cây dại
cây dầu giun
cây dầu mè
cây dầu rái
cây dầu sở
cây dẻ
cây dẻ gai
cây dẻ ngựa
cây dẻ đá
cây dọc
cây dứa
cây dừa
cây dừa cạn
cây dừa nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:31:45