请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực dân mới
释义
chủ nghĩa thực dân mới
新殖民主义 <第二次世界大战后殖民主义的新方式。用更为狡猾的手法来控制发展中的国家或地区。主要表现为伪装同情民族独立, 通过扶植内部的反动势力和给予各种所谓援助, 从政治、经济、军事、文化各 方面进行渗透和侵略。>
随便看
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
diệc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 6:55:21