请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn viên phụ
释义
diễn viên phụ
班底 <旧时指戏班中主要演员以外的其他演员。>
客串 <非专业演员临时参加专业剧团演出, 也指非本地 或本单位的演员临 时参加演出。>
随便看
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
máy điều hoà nhiệt độ
máy điều khiển
máy điện
máy điện báo
máy điện thoại
máy điện thoại điều độ
máy điện truyền
máy điện truyền kép
máy điện đồng bộ
máy đo
máy đo cao
máy đo góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:02:12