请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn xạ
释义
diễn xạ
衍射 <声波、光波等各种波在传播时, 如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡, 就绕过这个物体, 继续进行, 如果通过一个大小近于或小于波长的孔, 则以孔为中心, 形成环形波向前传播, 这种现象叫衍射。 旧称绕射。>
随便看
đầu đà
đầu đàn
đầu đêm
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
đầy dầu
đầy dẫy
đầy gan đầy ruột
đầy hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 2:20:09