请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn xạ
释义
diễn xạ
衍射 <声波、光波等各种波在传播时, 如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡, 就绕过这个物体, 继续进行, 如果通过一个大小近于或小于波长的孔, 则以孔为中心, 形成环形波向前传播, 这种现象叫衍射。 旧称绕射。>
随便看
dốc cầu
dốc dác
dốc hòm dốc xiểng
dốc hết
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:32:18