请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ động
释义
chủ động
主动 <不待外力推动而行动(跟'被动'相对)。>
tính chủ động
主动性。
chủ động tranh thủ.
主动争取。
quyền chủ động
主动权。
giành chủ động
争取主动。
ở địa vị chủ động
处于主动地位。
随便看
cơm phần
cơm rang
cơm rau
cơm rau dưa
cơm rau áo vải
cơm rượu
cơm suất
cơm sáng
cơm sượng
cơm sống
cơm sốt
cơm tai
cơm thiu
cơm tháng
cơm thường
cơm thừa
cơm thừa canh cặn
cơm toi
cơm trong ống, nước trong bầu
cơm trưa
cơm trắng canh ngon
cơm Tàu
cơm Tây
cơm tấm
cơm tập thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 2:53:27