请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ động
释义
chủ động
主动 <不待外力推动而行动(跟'被动'相对)。>
tính chủ động
主动性。
chủ động tranh thủ.
主动争取。
quyền chủ động
主动权。
giành chủ động
争取主动。
ở địa vị chủ động
处于主动地位。
随便看
dương toại
dương trang
dương tính
dương tử
dương uy
dương vật
dương xanh
dương xuân
dương xỉ
dương ô
Dương Đông
dương điện
dương đài
dương đào
dương đông kích tây
dưới
dưới chân
dưới gối
dưới hầm
dưới mắt không còn ai
dưới ngòi bút
dưới quyền
dưới suối vàng
dưới trướng
dưới vòm trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 19:03:09