请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm chứa
释义
hàm chứa
包含 <容纳在里边, 总括在一起。侧重指里边含有, 着眼于内部关系, 常是抽象事物。>
câu này có nhiều nghĩa (câu này hàm chứa mấy tầng nghĩa)
这句话包含好几层意思。
随便看
giám sát viên
giám thu
giám thưởng
giám thị
giám thức
giá mua
giá mà
giám định
giám định lựa chọn
giám định viên
giám đốc
giám đốc sở
giá mặc cả
giá mặc cả ngầm
giá mục
gián
gián cách
giáng
giáng châu
giáng chức
giáng cấp
giáng hiện
giáng hoạ
giáng một gậy chết tươi
giáng một gậy vào đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 12:38:08