请输入您要查询的越南语单词:
单词
hài thanh
释义
hài thanh
谐声 <六书之一。形声是说字由'形'和'声'两部分合成, 形旁和全字的意义有关。声旁和全字的读音有关。如由形旁'氵水'和声旁'工、可'分别合成'江、河'。形声字占汉字总数的百分之八十以上。>
随便看
Quảng Trạch
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
Quảng Đảo
quảng đại
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:33:35