请输入您要查询的越南语单词:
单词
hài thanh
释义
hài thanh
谐声 <六书之一。形声是说字由'形'和'声'两部分合成, 形旁和全字的意义有关。声旁和全字的读音有关。如由形旁'氵水'和声旁'工、可'分别合成'江、河'。形声字占汉字总数的百分之八十以上。>
随便看
tập trung sức lực
tập trung thống nhất
tập trung tinh thần
tập trung trí tuệ quần chúng
tập trung tư tưởng
tập trung vào chủ đề chính
tập trung vận chuyển
tập trung vốn
tập trung ý chí
tập trận
tập trận giả
tập tành
tập tính
tập tước
tập tấu
tập tễnh
tập tục
tập tục còn sót lại
tập tục cũ
tập tục cưới hỏi
tập tục xấu
tập tục địa phương
tập viết
tập viết chữ
tập viết thư pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 0:30:28