请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn hàng
释义
bạn hàng
客户 <工厂企业或经纪人称来往的主顾; 客商。>
bày bán sản phẩm mới đã nhận được sự hoan nghênh của bạn hàng trong và ngoài nước.
展销的新产品受到国内外客户的欢迎。
顾客 <商店或服务行业称来买东西或要求服务的人。>
随便看
mới cáu
mới cưới
mới học abc
mới học nghề
mới khỏi rên đã quên thầy
mới kết hôn
mới lạ
mới lạ khác thường
mới mặc
mới mẻ
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
huyết
huyết băng
huyết bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:00:57