请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn hàng
释义
bạn hàng
客户 <工厂企业或经纪人称来往的主顾; 客商。>
bày bán sản phẩm mới đã nhận được sự hoan nghênh của bạn hàng trong và ngoài nước.
展销的新产品受到国内外客户的欢迎。
顾客 <商店或服务行业称来买东西或要求服务的人。>
随便看
ngũ lao thất thương
ngũ linh chỉ
ngũ luân
ngũ luật
Ngũ Lĩnh
ngũ mã phân thây
Ngũ nhạc
thưa trình
thư báo tang
thư bảo đảm
thư chuyền tiền
thư chuẩn y
thư chúc mừng
thư cuối
thư cuồng
thư cục
thư dâm
thư giãn
thư giới thiệu
thư hoàng
thư hoạ
thư hoả tốc
thư hàm
thư hàng không
thư hùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:17:30