请输入您要查询的越南语单词:
单词
cãi cọ
释义
cãi cọ
扯皮; 吵嘴; 斗嘴; 斗口 <无原则地争论; 争吵。>
cãi cọ vài câu.
扯了几句皮。
cãi cọ giận hờn
斗嘴呕气。
闹气; 闹气儿 <跟人生气吵架。>
随便看
bể lắng cát vét
bể lặng trời trong
bể lọc nước
bể máu
bể nhảy cầu
bể nước bẩn
bể phun nước
bể than
bể thăng bằng
bể thảm
bể thận
bể tình
bể tình ái
bể tắm
bể tắm nước nóng
bể yên sóng lặng
bể ái
bể điều áp
bể đầu vỡ sọ
bễ
bễ gió
bễ lò rèn
bễ thụt
bệ
bệ bia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:26:57