请输入您要查询的越南语单词:
单词
cãi cọ
释义
cãi cọ
扯皮; 吵嘴; 斗嘴; 斗口 <无原则地争论; 争吵。>
cãi cọ vài câu.
扯了几句皮。
cãi cọ giận hờn
斗嘴呕气。
闹气; 闹气儿 <跟人生气吵架。>
随便看
cấp cao nhất
cấp cho
cấp chẩn
cấp chứng
cấp cấp
cấp củm
cấp cứu
cấp dưới
cấp dưỡng
cấp dẫn
cấp gió
cấp hai
cấp hiệu
cấp hiệu đeo ở vai
cấp hàm quan lại
cấp hành quân
cấp học
cấp I
cấp II
cấp III
cấp khắc
cấp kinh
cấp kinh phong
cấp kênh
cấp lưu dũng thoái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:21:10