请输入您要查询的越南语单词:
单词
cãi cọ
释义
cãi cọ
扯皮; 吵嘴; 斗嘴; 斗口 <无原则地争论; 争吵。>
cãi cọ vài câu.
扯了几句皮。
cãi cọ giận hờn
斗嘴呕气。
闹气; 闹气儿 <跟人生气吵架。>
随便看
xú lão cửu
xúm lại
xúm quanh
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 8:13:40