请输入您要查询的越南语单词:
单词
tụng văn
释义
tụng văn
哀启 <旧时死者亲属叙述死者生平事略的文章, 通常附在讣闻之后。>
随便看
bộ ngoại giao
bộ ngoại thương
bộ ngón lẻ
bộ ngực
bộ nhông
bộ nhũ
bộn rộn
bộ nông lâm
bộ nạp điện
bộ nối
bộ nội thương
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
bộ phanh xe
bộ phim
bộ phân phối điện
bộ phân áp
bộ phận
bộ phận chính
bộ phận cấu thành
bộ phận hãm
buồm hạc
buồm lan
buồm loan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 20:45:12