请输入您要查询的越南语单词:
单词
tủ
释义
tủ
橱; 橱儿 <放置衣服、物件的家具。>
tủ đựng quần áo.
衣橱。
柜; 柜子; 柜儿 <收藏衣物、文件等用的器具, 方形或长方形, 一般为木制或铁制。>
tủ quần áo
衣柜
tủ chén
碗柜儿。
tủ ăn
橱柜
tủ an toàn; két sắt
保险柜
随便看
cơn choáng
cơn dông
cơ ngang
cơ nghi
cơ nghiệp
cơ nghiệp tổ tiên
cơn giông trước lúc mưa nguồn
cơn giận dữ
cơn giận không đâu
cơ ngũ
cơ ngơi
cơ nhẵn
cơ nhỡ
cơn lốc
cơn mưa
cơn say
cơn sóng
cơn sóng dữ
cơn sốc
cơn sốt
cơn thịnh nộ
cơn ác mộng
Cơ-nê-ti-cớt
cơ năng
cơ quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:28:38