请输入您要查询的越南语单词:
单词
hột
释义
hột
核 <核果中心的坚硬部分, 里面有果仁。>
hạt đào; hột đào
桃核。
子实; 籽实; 子粒; 籽粒 <稻、麦、谷子、高粱等农作物穗上的种子; 大豆、小豆绿豆等豆类作物豆荚内的豆粒。>
籽 <(籽儿)某些植物的种子。>
随便看
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
ít nói
ít năm
ít nữa
ít oi
ít ra
ít thấy
ít tiền
ít tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 12:18:26