请输入您要查询的越南语单词:
单词
ít ngày nữa
释义
ít ngày nữa
不日 <要不了几天; 几天之内(限用于未来)。>
等日 <过些时候; 过几天。>
随便看
ngổn ngang
ngổn ngang trăm mối
ngỗng giời
ngỗ nghịch
ngỗng sư tử
ngỗng trời
ngỗng ông lễ ông
ngỗ ngược
ngộ
ngộ cảm
ngộ gió
ngộ hiểm
ngộ hội
ngộ nghĩnh
ngộ nhỡ
ngộ nạn
ngộ nắng
ngộp
ngộ rượu
ngộ sát
ngột
ngộ thương
ngộ thực
ngộ đạo
ngộ độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:48