请输入您要查询的越南语单词:
单词
ít thấy
释义
ít thấy
罕见 <难得见到; 很少见到。>
仅见; 冷 ; 生僻 <极其少见。>
僻; 冷僻 <不常见的(字、名称、典故、书籍等)。>
chữ ít thấy.
冷僻字。
难得 <表示不常常(发生)。>
生僻 <不常见的; 不熟悉的(词语、文字、书籍等)。>
希; 稀 <事物出现的少。>
随便看
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
điện tử
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
điện áp thấp
điện áp tăng
điện âm
điện đài
điện đài vô tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:30:07